Mâm cơm bốn người chỉ còn hai đôi đũa
A Table Set for Four with Only Two Pairs of Chopsticks
Hồi nhỏ tao ghét nhất là bữa cơm tối.
Bà già tao nấu xong là gọi. Gọi một lần không xuống thì gọi lần hai. Lần ba thì bả đập cửa phòng.
Tao ngồi xuống, mặt dài như cái bánh mì. Ông già ngồi đầu bàn, cắm mặt ăn. Bả ngồi đối diện, gắp đồ cho tao rồi cho em tao. Không ai nói gì.
Thỉnh thoảng ông già hỏi: "Học hành sao rồi?"
Tao trả lời: "Bình thường."
Hết. Cả bữa cơm gói gọn trong hai chữ đó.
Tao ăn nhanh rồi chạy lên phòng. Đóng cửa lại. Cắm tai nghe. Thế giới bên ngoài biến mất. Tao thấy nhẹ.
Mười sáu tuổi, tao nghĩ gia đình tao có vấn đề. Nhìn qua nhà hàng xóm thấy người ta cười nói, tao nghĩ sao nhà mình im quá. Tao đổ lỗi cho ông già. Ổng không biết nói chuyện. Ổng chỉ biết đi làm, về nhà, ăn cơm, coi tivi, ngủ. Như cái máy.
Mười tám tuổi tao đi. Sài Gòn. Xa nhà bảy trăm cây số.
Bữa đầu tiên ăn cơm một mình trong phòng trọ, tao không thấy buồn. Tao thấy tự do. Không ai gọi, không ai gõ cửa, không ai hỏi học hành sao rồi.
Năm đầu tao gọi về tuần một lần. Năm thứ hai thì tháng một lần. Năm thứ ba thì lễ tết mới gọi.
Bả gọi lên, tao không nghe máy. Bận. Hoặc không bận nhưng không muốn nghe. Nghe rồi cũng không biết nói gì. Bả hỏi ăn uống sao, tao nói đủ. Bả hỏi có thiếu gì không, tao nói không. Bả im. Tao im. Rồi cúp máy.
Đôi khi tao nghĩ mình là đứa bất hiếu. Nhưng nghĩ xong thì thôi.
Năm tao hai mươi lăm, em tao lấy chồng. Tao về.
Bước vô nhà, tao thấy cái bàn ăn. Vẫn cái bàn đó. Bốn cái ghế. Nhưng bây giờ chỉ có hai người ngồi. Ông già với bả.
Tao nhìn cái bàn mà thấy lạ. Hồi xưa tao thấy nó nhỏ, chật, ngột ngạt. Bây giờ nhìn lại, nó trống.
Đêm đó tao ngồi ăn cơm với ông bà già. Em tao về nhà chồng rồi. Bàn bốn ghế, ba người ngồi.
Bả nấu canh chua. Món tao ghét hồi nhỏ. Tao ăn một miếng, thấy ngon. Không phải vì nấu khác. Vì tao khác.
Ông già vẫn cắm mặt ăn. Nhưng tao để ý, tay ổng run. Hồi xưa tay ổng không run.
Ổng gắp miếng cá bỏ vô chén tao. Không nói gì.
Tao nhìn miếng cá. Rồi nhìn ổng.
Hồi nhỏ bả gắp cho tao, tao thấy bình thường. Ổng gắp cho tao, tao không nhớ có lần nào.
Hoặc có mà tao không để ý.
Hoặc có mà tao quên.
Đêm đó tao nằm trong phòng cũ. Cái phòng hồi xưa tao đóng cửa trốn vào. Trần nhà bị ố vàng. Cái quạt trần vẫn kêu cọt kẹt.
Tao nằm nghe. Phòng bên kia, ông già ho. Ho từng tiếng khô khan. Bả nói nhỏ cái gì đó. Rồi im.
Tao nằm đó, hai mươi lăm tuổi, bỗng dưng nhớ lại mấy bữa cơm hồi xưa.
Không ai nói gì. Nhưng bốn người ngồi đó.
Tao ghét sự im lặng đó. Tao nghĩ nó là khoảng trống. Là thiếu. Là gia đình tao không biết yêu thương.
Nhưng nằm đây, nghe ông già ho trong đêm, tao nghĩ lại.
Có khi im lặng không phải là thiếu.
Có khi đó là tất cả những gì họ có, và họ vẫn ngồi đó, mỗi tối, bốn người, quanh cái bàn nhỏ.
Ông già tao không biết nói "ba thương con." Ổng không biết hỏi "con có buồn gì không." Ổng lớn lên ở cái thời mà đàn ông không được phép mềm. Ổng đi làm mười hai tiếng một ngày để tao có tiền đóng học. Đó là ngôn ngữ của ổng.
Tao mất mười năm để hiểu một điều đơn giản: ổng không lạnh. Ổng không biết cách nào khác.
Sáng hôm sau tao dậy sớm. Xuống bếp. Bả đang nấu nước.
Tao nói: "Để con phụ."
Bả nhìn tao, hơi ngạc nhiên. Rồi cười. Nụ cười nhỏ xíu.
Tao rửa mấy cái chén. Nước lạnh. Buổi sáng yên.
Ông già xuống, thấy tao đứng trong bếp, ổng không nói gì. Ổng ngồi xuống bàn, chờ.
Ba người ngồi ăn sáng. Cháo trắng với trứng muối.
Không ai nói gì.
Nhưng lần này tao không thấy ngột ngạt nữa.
Tao về Sài Gòn. Bắt đầu gọi về tuần một lần. Không phải vì tao nên gọi. Mà vì tao muốn nghe bả hỏi "ăn uống sao rồi" rồi tao trả lời "đủ."
Câu đó ngắn. Nhưng nó đủ.
Tháng rồi tao về. Ngồi ăn cơm. Ông già vẫn cắm mặt ăn. Bả vẫn gắp đồ cho tao.
Nhưng tao thấy cái bàn khác rồi.
Không phải vì nó thay đổi.
Mà vì tao đã đi xa đủ để thấy nó là gì.