Tao giữ cái áo khoác của nó hai năm rồi
I Kept Her Jacket for Two Years
Nó để quên cái áo khoác ở nhà tao.
Hôm đó tháng mười một. Trời lạnh. Nó tới ăn cơm, ngồi nói chuyện đến khuya, rồi đi. Cái áo khoác màu xám, treo trên lưng ghế.
Tao nhắn: "Mày quên áo khoác."
Nó trả lời: "Ừ, để đó, mai lấy."
Không có ngày mai nào hết.
Hai tuần sau nó nhắn tin nói mình cần thời gian. Tao không hiểu. Cần thời gian để làm gì. Tao hỏi, nó không trả lời. Tao gọi, nó không nghe. Tao nhắn thêm ba tin nữa, rồi tự thấy mình thảm quá, nên dừng.
Cái áo khoác vẫn treo trên lưng ghế.
Tao không dẹp nó đi. Không gấp lại. Không cất vào tủ. Cứ để đó. Mỗi sáng thức dậy nhìn thấy. Mỗi tối đi ngủ nhìn thấy. Như thể nó vẫn còn ở đây. Như thể chuyện chưa kết thúc.
Tháng thứ nhất, tao nghĩ nó sẽ quay lại lấy áo. Rồi tiện thể ngồi nói chuyện. Rồi mọi thứ sẽ như cũ.
Tháng thứ hai, tao bắt đầu ngửi cái áo. Mùi nước hoa của nó còn nhạt lắm. Tao ngửi rồi gấp lại đúng chỗ cũ. Như sợ làm hỏng cái gì đó.
Tháng thứ ba, bạn tao đến chơi. Nó thấy cái áo, hỏi: "Của ai?" Tao nói: "Của bạn tao." Không nói thêm. Bạn tao cũng không hỏi thêm.
Tháng thứ sáu, tao bắt đầu quen. Cái áo trở thành một phần căn phòng. Như cái bàn, cái kệ sách, cái đèn ngủ. Nó ở đó. Tao ở đây. Hai đứa cùng tồn tại trong một không gian mà không ai nói gì.
Tao biết điều đó kỳ cục. Tao biết.
Nhưng tao không muốn dẹp nó đi. Vì dẹp đi nghĩa là thừa nhận. Thừa nhận nó không quay lại. Thừa nhận tao đã mất một người. Thừa nhận hai năm qua tao đã chờ một thứ không tồn tại.
Cái áo khoác không nặng. Nhưng thứ tao treo lên nó thì nặng lắm.
Tao treo hy vọng lên đó. Treo ký ức. Treo cái ảo tưởng rằng nếu tao giữ đủ lâu, mọi thứ sẽ tự sửa.
Năm tao hai mươi bảy, mẹ tao dọn nhà. Bà vứt đi mấy cái bát cũ, mấy cái khăn rách, mấy đôi dép mòn. Tao hỏi: "Sao vứt? Còn dùng được mà." Bà nói: "Còn dùng được nhưng không ai dùng. Giữ làm gì."
Hồi đó tao thấy bà phí. Bây giờ tao hiểu bà nói cái gì.
Giữ một thứ không phải vì nó còn giá trị. Mà vì mình không chịu nổi cảm giác trống khi nó không còn ở đó.
Tao sợ cái lưng ghế trống. Sợ nhìn vào đó rồi nhớ ra mình đang một mình. Sợ căn phòng im quá. Sợ phải tự hỏi: bây giờ sao?
Nên tao giữ. Giữ cái áo. Giữ cái hy vọng. Giữ luôn cái đau.
Đến tháng thứ hai mươi, tao đi uống cà phê với một đứa bạn mới quen. Nó kể chuyện nó chia tay bạn trai. Ba năm. Nó khóc hai tháng, rồi một ngày nó gom hết đồ của thằng đó bỏ vô thùng, mang ra bưu điện gửi. Không nhắn tin. Không gọi. Gửi xong đi ăn phở.
Tao hỏi: "Mày không thấy tiếc à?"
Nó nói: "Tiếc chứ. Nhưng tao tiếc người đó, chứ tao không tiếc mấy cái đồ. Mấy cái đồ nó chỉ giả vờ là người đó thôi."
Câu đó ghim tao mấy ngày.
Mấy cái đồ nó chỉ giả vờ là người đó thôi.
Cái áo khoác không phải là nó. Cái áo khoác là cái áo khoác. Tao mới là người biến nó thành thứ khác. Tao mới là người treo lên đó đủ thứ mà nó không chịu nổi. Một cái áo khoác mười lăm mét vải, vài cái nút, cái khóa kéo. Nó không biết yêu. Không biết nhớ. Không biết chờ. Tao bắt nó làm tất cả những thứ đó thay tao.
Tối hôm đó tao về nhà. Nhìn cái áo. Lần đầu tiên tao thấy nó đúng như nó là. Một cái áo khoác màu xám, hơi bạc ở vai, treo trên lưng ghế.
Tao gấp nó lại. Bỏ vào túi nilon. Để dưới gầm giường.
Chưa vứt. Tao chưa đến đó được.
Nhưng ít nhất tao không nhìn thấy nó mỗi sáng nữa.
Một tuần sau, tao mua cái gối tựa mới, đặt lên cái ghế đó. Căn phòng khác đi một chút. Không nhiều. Nhưng khác.
Ba tháng sau, tao dọn gầm giường. Thấy cái túi nilon. Mở ra nhìn. Mùi nước hoa đã hết rồi. Chỉ còn mùi vải cũ.
Tao bỏ vào thùng đồ quyên góp trước chung cư.
Đi lên thang máy, tao khóc. Không biết khóc vì mất nó hay vì mất cái ảo tưởng tao giữ suốt hai năm.
Có lẽ cả hai.
Cái lưng ghế bây giờ có cái gối tựa màu xanh. Tao ngồi đó uống cà phê mỗi sáng. Đôi khi vẫn nhớ. Nhưng nhớ kiểu khác. Nhớ mà không cần giữ.
Hóa ra buông không phải là quên. Buông là nhìn một thứ đúng như nó là, rồi để nó đi.