Bảy mươi tuổi tôi mới biết mình không thích cà phê
At Seventy I Realized I Never Liked Coffee
Tôi uống cà phê từ năm mười tám.
Hồi đó ba tôi uống. Ổng ngồi trước hiên, ly cà phê đen, không đường. Sáng nào cũng vậy. Tôi ngồi kế bên, ổng rót cho tôi một ly nhỏ. Tôi uống. Đắng. Nhưng tôi không nói.
Tôi nghĩ đàn ông phải uống cà phê đen.
Lên Sài Gòn học, tôi vào quán cà phê vỉa hè. Gọi đen đá. Ngồi nhìn xe chạy. Tôi không biết mình thích hay không thích. Chỉ biết mọi người xung quanh đều uống, thì mình cũng uống.
Đi làm, cà phê trở thành thói quen. Sáng một ly. Chiều một ly. Họp hành thì thêm ly nữa. Ai hỏi uống gì, tôi nói cà phê. Không cần nghĩ.
Ba mươi năm đi làm, tôi uống có lẽ hơn hai chục ngàn ly cà phê. Con số đó tôi không tính, nhưng nếu tính thì chắc nhiều hơn.
Vợ tôi biết tôi uống cà phê. Con tôi biết. Đồng nghiệp biết. Ngày sinh nhật, người ta tặng tôi bộ phin pha cà phê. Tôi cảm ơn. Tôi dùng.
Cà phê trở thành một phần của cái mà mọi người gọi là "tôi".
Ông Hùng à, ổng uống cà phê đen không đường. Dân chơi cũ.
Tôi nghe vậy. Tôi gật. Tôi không sửa.
---
Năm sáu mươi lăm, tôi nghỉ hưu.
Buổi sáng đầu tiên không đi làm, tôi thức dậy lúc năm giờ như thường. Xuống bếp. Pha cà phê. Ngồi uống.
Nhưng hôm đó khác. Không có cuộc họp để tới. Không có ai để gặp. Không có deadline. Chỉ có tôi với ly cà phê.
Tôi uống một ngụm.
Đắng.
Tôi đặt ly xuống. Nhìn nó. Rồi tự hỏi một câu mà bảy mươi năm tôi chưa bao giờ hỏi.
Mình có thích cà phê không?
Câu hỏi đó nghe đơn giản. Nhưng nó làm tôi ngồi im rất lâu.
---
Tôi bắt đầu nhớ lại.
Hồi nhỏ, tôi thích uống sữa đậu nành. Bà ngoại nấu. Ngọt nhẹ, thơm mùi lá dứa. Mỗi sáng bà múc cho tôi một chén. Tôi uống hết rồi liếm chén.
Nhưng lên thành phố, không ai uống sữa đậu nành trong quán cà phê. Đàn ông hai mươi tuổi không gọi sữa đậu nành. Tôi không biết ai nói điều đó với tôi. Có lẽ không ai nói. Nhưng tôi hiểu.
Rồi tôi bỏ sữa đậu nành. Như bỏ nhiều thứ khác.
Tôi bỏ cái thói hay vẽ linh tinh trong vở. Hồi cấp hai tôi vẽ hoài. Cô giáo la, nói tập trung học. Ba tôi nói vẽ vời không ra tiền. Tôi bỏ.
Tôi bỏ cái kiểu hay đi bộ một mình. Hồi sinh viên tôi thích đi bộ từ ký túc xá ra bờ kênh, ngồi coi nước chảy. Bạn bè nói đi đâu một mình hoài, kỳ vậy. Tôi bỏ.
Tôi bỏ cái ý định học đàn guitar. Năm hai mươi ba tôi mua cây đàn cũ. Tập được hai tuần, anh cùng phòng nói mày tập gì nghe muốn điên. Tôi cất đàn. Rồi quên luôn.
Mỗi lần bỏ, tôi không thấy đau. Chỉ thấy nhẹ. Như cắt đi một thứ thừa. Nhưng bây giờ nhìn lại, tôi không biết mình đã cắt bỏ bao nhiêu phần của mình.
---
Vợ tôi mất năm ngoái.
Sau đám tang, con gái tôi dọn lại phòng. Nó tìm được một cuốn sổ cũ của tôi. Bìa da, đã sờn. Bên trong toàn hình vẽ. Tôi vẽ hồi năm hai mươi mốt, hai mươi hai gì đó.
Nó đưa tôi xem. Ba vẽ đẹp ghê.
Tôi cầm cuốn sổ. Lật từng trang. Có hình một con mèo ngồi trên mái nhà. Có hình một ông già đạp xích lô. Có hình một cô gái đang cười, tôi không nhớ là ai.
Nét vẽ nguệch ngoạc. Nhưng sống. Có cái gì đó trong những nét vẽ đó mà bây giờ tôi không còn.
Tôi nhìn cuốn sổ rất lâu.
Rồi tôi gấp lại. Để lên bàn.
---
Hôm qua con gái tôi ghé thăm. Nó hỏi ba uống gì.
Tôi nói sữa đậu nành.
Nó nhìn tôi, hơi ngạc nhiên. Từ bé tới giờ nó chỉ thấy tôi uống cà phê.
Tôi nói, hồi nhỏ ba thích uống sữa đậu nành. Bà ngoại nấu.
Nó cười. Rồi nó đi mua.
Tôi ngồi uống. Ngọt nhẹ. Không giống hệt hồi đó, nhưng gần.
Tôi bảy mươi tuổi. Uống ly sữa đậu nành. Thấy lạ. Thấy quen. Thấy buồn cười.
Bảy mươi năm để biết mình không thích cà phê.
Bảy mươi năm để gọi đúng một ly nước mình muốn uống.
---
Tôi không biết bao nhiêu thứ trong đời tôi là của tôi.
Cái nghề tôi chọn, có phải tôi chọn không, hay ba tôi chọn. Cái cách tôi cười với người lạ, có phải tôi muốn cười không, hay tôi sợ người ta nghĩ mình khó chịu. Cái kiểu tôi luôn gật đầu trong cuộc họp, có phải tôi đồng ý không, hay tôi sợ khác người.
Tôi không trách ai. Ba tôi cũng uống cà phê vì ông nội tôi uống. Ông nội tôi chắc cũng vậy.
Chúng tôi truyền cho nhau những thói quen, rồi gọi đó là bản thân mình.
Bảy mươi tuổi, tôi ngồi đây, với ly sữa đậu nành.
Tôi không biết mình là ai.
Nhưng ít nhất, tôi biết mình không thích cà phê.
知人者智,自知者明
Tri nhân giả trí, tự tri giả minh
Biết người là trí, biết mình mới là sáng.
Knowing others is intelligence; knowing yourself is true wisdom.
— Lão Tử, Đạo Đức Kinh, Chương 33
Diễn giải
Interpretation
Lão Tử nói, biết người khác thì gọi là khôn, biết mình mới gọi là sáng. Nghe thì dễ. Ai chẳng nghĩ mình biết mình. Nhưng mà biết mình là biết cái gì? Biết mình tên gì, làm nghề gì, thích ăn gì? Hay biết cái nào là mình thật sự muốn, cái nào là mình làm theo thói quen, theo người khác, theo cái khuôn mà đời đúc sẵn? Ông già bảy mươi tuổi uống cà phê cả đời. Ai cũng biết ổng uống cà phê. Ổng cũng biết ổng uống cà phê. Nhưng ổng không biết ổng không thích cà phê. Cái "biết mình" mà Lão Tử nói, nó không phải ngồi thiền rồi ngộ ra. Nó đơn giản lắm. Đôi khi chỉ là dừng lại, uống một ngụm, rồi hỏi: mình có thích cái này không? Bảy mươi năm mới hỏi được câu đó. Không phải vì ngu. Mà vì cả đời bận biết người khác muốn gì, quên mất hỏi mình muốn gì.
Laozi said, knowing others is intelligence, knowing yourself is true wisdom. Sounds easy. Everyone thinks they know themselves. But what does knowing yourself mean? Knowing your name, your job, your favorite food? Or knowing which parts are truly yours and which parts you inherited from habits, from other people, from molds that life cast for you before you could speak? A seventy-year-old man drank coffee his whole life. Everyone knew he drank coffee. He knew he drank coffee. But he didn't know he didn't like coffee. The self-knowledge Laozi talked about isn't some meditation breakthrough. It's simple. Sometimes it's just stopping, taking a sip, and asking: do I actually like this? Seventy years to ask that question. Not because he was foolish. Because he spent his whole life knowing what everyone else wanted, and forgot to ask what he wanted.