Bảy mươi tuổi tôi mới dám ăn một mình ngoài quán
At Seventy I Finally Dared to Eat Alone at a Restaurant
Tôi bảy mươi tuổi.
Bảy mươi tuổi mới lần đầu tiên ngồi ăn một mình ở quán phở đầu hẻm. Không phải vì không có ai đi cùng. Mà vì bảy mươi năm qua, tôi chưa bao giờ cho phép mình làm chuyện đó.
Hồi trẻ, ăn một mình là chuyện kỳ. Người ta sẽ nhìn. Người ta sẽ nghĩ mình không có bạn. Không có ai thương. Tôi sợ cái nhìn đó hơn sợ đói.
Hồi ba mươi, tôi làm phó phòng. Trưa nào cũng ăn cùng nhóm. Không phải vì thích. Vì nếu ăn một mình, người ta sẽ hỏi. Sao anh không ăn cùng? Có chuyện gì không? Anh giận ai à? Câu hỏi nào cũng nặng hơn bát cơm.
Tôi ăn cùng. Cười cùng. Nói chuyện cùng. Bảy mươi năm.
Vợ tôi mất năm ngoái.
Sau đám tang, con gái bảo ba về ở cùng con. Tôi nói để ba ở đây. Nhà này có kỷ niệm. Con gái khóc. Nó nghĩ tôi buồn quá nên muốn ở lại với bóng hình bà. Không phải. Tôi chỉ muốn thử một lần, sống mà không cần ai nhìn.
Bảy mươi năm, lúc nào cũng có người nhìn.
Hồi nhỏ thì cha mẹ nhìn. Học giỏi không. Ngoan không. Có bằng thằng con nhà đối diện không.
Lớn lên thì đồng nghiệp nhìn. Xe gì. Nhà đâu. Vợ đẹp không. Con học trường nào.
Về hưu thì hàng xóm nhìn. Con cái có hiếu không. Có đứa nào ở nước ngoài không. Lương hưu bao nhiêu.
Vợ mất thì bà con nhìn. Ổng có khóc không. Ổng có ăn được không. Ổng có tội nghiệp không.
Tôi khóc. Tôi ăn được. Tôi tội nghiệp thật. Nhưng không phải vì vợ mất. Mà vì bảy mươi năm, tôi chưa bao giờ biết mình là ai khi không có người nhìn.
Tuần đầu sau đám tang, tôi ngồi trong nhà. Cái nhà trống. Không ai hỏi ăn gì chưa. Không ai kêu đi ngủ đi. Không ai nhắc uống thuốc. Lần đầu tiên trong đời, tôi ngồi im mà không cần phải là gì cho ai.
Tôi sợ.
Không phải sợ cô đơn. Sợ cái im lặng. Trong cái im lặng đó, tôi nghe thấy một câu hỏi mà bảy mươi năm tôi chạy trốn: mày là ai?
Không phải ông nội của mấy đứa nhỏ. Không phải chồng bà Hạnh. Không phải cựu phó phòng. Không phải hàng xóm tốt bụng. Bỏ hết đi. Mày là ai?
Tôi không trả lời được.
Tháng đầu, tôi vẫn sống theo thói quen. Sáng dậy, mặc đồ tươm tất, dù không đi đâu. Vì lỡ có ai ghé. Nấu cơm đàng hoàng, dù ăn một mình. Vì lỡ con gái hỏi ba ăn gì. Tôi sống cho cái "lỡ" đó. Bảy mươi năm rồi, cái "lỡ" đó nuôi tôi sống.
Tháng thứ hai, tôi bắt đầu thử.
Tôi mặc cái áo cũ, cái mà vợ tôi hay chê xấu. Tôi thích cái áo đó. Mềm. Rộng. Không cần ủi. Mặc nó ra ban công ngồi. Không ai nói gì. Trời vẫn nắng.
Tôi nấu mì gói. Không phải vì lười. Vì tôi thích mì gói. Bảy mươi năm, tôi chưa bao giờ dám nói câu đó. Đàn ông lớn tuổi ăn mì gói, người ta sẽ nghĩ con cái bỏ bê.
Tôi ăn mì gói. Ngon.
Tháng thứ ba, tôi ra quán phở đầu hẻm.
Một mình.
Tôi ngồi cái bàn góc. Gọi tô đặc biệt. Chờ. Nhìn quanh. Có mấy người nhìn tôi. Ông già ngồi ăn một mình. Chắc họ nghĩ gì đó. Tội nghiệp. Cô đơn. Con cái đâu.
Tôi húp muỗng nước lèo đầu tiên.
Nóng. Ngọt. Thơm.
Tôi không nghĩ gì. Lần đầu tiên trong bảy mươi năm, tôi ăn mà không nghĩ gì.
Không nghĩ người ta nhìn mình thế nào. Không nghĩ mình phải trông ra sao. Không nghĩ phải gọi ai đi cùng cho đỡ kỳ. Chỉ có tô phở. Chỉ có tôi.
Bà bán phở hỏi: "Ông ăn một mình hả?"
Tôi nói: "Ừ."
Bà cười: "Vậy tôi cho thêm hành."
Tôi cười lại.
Trên đường về, tôi đi chậm. Không phải vì chân yếu. Vì không cần vội. Không ai chờ. Không ai nhìn. Tôi đi qua cái gương ở tiệm cắt tóc, thấy ông già mặc áo cũ, dép lê, tay cầm cái tăm.
Ông già đó là tôi.
Tôi nhìn ông già đó lâu lắm.
Bảy mươi năm, tôi xây một cái vỏ. Đẹp lắm. Chắc lắm. Ai nhìn vào cũng thấy ông này được. Gia đình đàng hoàng. Sự nghiệp ổn. Tử tế. Đúng mực. Không ai chê được điều gì.
Nhưng bên trong cái vỏ đó, có một thằng nhỏ. Nó thích ăn mì gói. Thích mặc áo cũ. Thích ngồi một mình. Thích đi dép lê. Thằng nhỏ đó bị nhốt bảy mươi năm.
Hôm nay, tôi mở cửa cho nó ra.
Nó không giận. Không trách. Nó chỉ đi ra, nhìn quanh, rồi cười.
Con gái gọi điện tối đó. "Ba ơi, ba ăn gì chưa?" Tôi nói: "Ăn phở rồi. Ngon lắm." Nó hỏi: "Ăn với ai?" Tôi nói: "Một mình."
Im lặng một lúc.
"Ba... ba có buồn không?"
"Không. Ba vui."
Nó không hiểu. Không sao. Bảy mươi năm tôi cũng không hiểu.
Bây giờ thì hiểu rồi.
Con chó và nhà triết học có điểm chung: cả hai đều biết ai là bạn, ai không.
Dogs and philosophers do the greatest good and get the fewest rewards.
— Diogenes Laërtius, Lives VI
Diễn giải
Interpretation
Diogenes nói con chó và nhà triết học có điểm chung. Nghe kỳ. Nhưng nghĩ lại thì hiểu. Con chó nó không biết xấu hổ. Nó đói thì ăn. Nó mệt thì nằm. Nó thích ai thì vẫy đuôi. Nó không cần ai nghĩ nó ra sao. Ông già bảy mươi tuổi kia, bảy mươi năm sống như người. Nghĩa là bảy mươi năm sống trong mắt người khác. Đến khi không còn ai nhìn, ông mới phát hiện mình chưa bao giờ sống cho mình. Cái tô phở ăn một mình đó, nó không có gì đặc biệt. Nhưng nó là tô phở đầu tiên ông ăn mà không cần ai chứng kiến. Không cần ai gật đầu. Không cần ai nói "ừ, ông xứng đáng." Con chó nó không cần ai nói nó xứng đáng. Nó cứ sống. Có khi sống đơn giản vậy thôi. Mà mất bảy mươi năm mới dám.
Diogenes said the dog and the philosopher have something in common. Sounds strange. But think about it. A dog doesn't know shame. Hungry, it eats. Tired, it lies down. It likes someone, it wags its tail. It doesn't need anyone's opinion of itself. That seventy-year-old man lived seventy years as a person. Meaning seventy years living inside other people's eyes. Only when no one was watching did he discover he had never lived for himself. That bowl of pho eaten alone, there was nothing special about it. But it was the first bowl he ate without needing a witness. Without needing a nod. Without needing someone to say "yes, you deserve this." A dog doesn't need anyone to say it deserves anything. It just lives. Maybe living is that simple. But it took seventy years to dare.