Cái áo len bà ấy đan dở
The Sweater She Never Finished Knitting
Bà ấy mất tháng Ba.
Không đột ngột. Không bất ngờ. Bác sĩ nói trước cả năm. Tôi biết. Con cái biết. Bà ấy cũng biết.
Nhưng biết là một chuyện.
Sống với cái biết đó là chuyện khác.
Năm mươi hai năm chung nhà. Tôi không nhớ chính xác ngày cưới nữa, phải lật giấy mới biết. Nhưng tôi nhớ bà ấy hay ngồi ở cái ghế gỗ cạnh cửa sổ, đan len. Mùa nào cũng đan. Hè nóng bốn mươi độ vẫn đan. Tôi hỏi đan cho ai, bà ấy nói đan cho vui.
Đan cho vui.
Tôi hồi đó không hiểu câu đó. Tôi là người phải làm gì cũng có mục đích. Đi làm thì để kiếm tiền. Kiếm tiền thì để nuôi con. Nuôi con thì để nó nên người. Cái gì cũng phải có cái đích ở cuối.
Bà ấy thì không. Bà ấy đan vì thích nghe tiếng kim chạm nhau. Thích nhìn sợi len từ từ thành hình. Không cần biết cái áo đó ai mặc.
---
Ngày bà ấy vào viện lần cuối, tôi dọn phòng.
Trên ghế gỗ có cái áo len đan dở. Một nửa thân trước, một tay áo, phần còn lại chỉ là sợi len treo lủng lẳng. Kim đan vẫn cắm ở đó, như bà ấy vừa đứng dậy đi pha trà rồi sẽ quay lại.
Tôi ngồi xuống cầm lên.
Nặng hơn tôi tưởng. Không phải nặng vì len. Nặng vì cái gì đó tôi không gọi tên được.
Tôi ngồi đó cả tiếng. Không khóc. Không nghĩ gì. Chỉ cầm cái áo len dở dang, ngửi mùi len cũ trộn với mùi dầu gió mà bà ấy hay xoa tay.
---
Con gái tôi nói, ba ơi, để con dọn đi cho ba. Để con cất mấy đồ của má.
Tôi nói không.
Nó nói ba giữ làm gì, nhìn thấy buồn.
Tôi không trả lời. Không phải vì giận. Mà vì tôi không biết giải thích sao cho nó hiểu.
Giữ không phải vì muốn giữ. Cũng không phải vì chưa buông được.
Giữ vì nó là cái áo len bà ấy đan dở. Nó nằm đó thì nó nằm đó. Như cái ghế gỗ vẫn ở cạnh cửa sổ. Như cái chén bà ấy hay uống trà vẫn trên kệ.
Tôi không thờ. Không lập bàn kỷ niệm. Mấy thứ đó cứ ở đâu thì ở đó.
---
Mấy tháng đầu, tôi hay thức giữa đêm.
Không phải vì nhớ. Mà vì cái giường rộng quá.
Năm mươi hai năm nằm cạnh một người, cái giường vừa đúng hai người. Giờ thiếu một, nó rộng ra một cách kỳ lạ. Tôi nằm bên này, bên kia trống. Không ai đạp chân sang. Không ai kéo mền. Không ai thở đều đều bên tai.
Tôi mua thêm cái gối đặt bên cạnh. Không phải để giả vờ. Mà để cái giường bớt trống.
Con trai tôi nói ba về ở với con đi. Nhà rộng, có phòng riêng, có cháu nội chơi cho vui.
Tôi nói để ba ở đây.
Nó hỏi sao.
Tôi nói vì cái cửa sổ này sáng đúng kiểu bà mày thích.
Nó im.
---
Có hôm tôi đi chợ, mua đúng hai phần cơm. Về tới nhà mới nhớ.
Có hôm tôi nấu canh, nêm nhạt. Vì bà ấy hay nói tôi nêm mặn. Giờ không ai nói nữa, tôi vẫn nêm nhạt.
Có hôm tôi ngồi xem ti vi, cười một mình, quay sang định nói "bà coi cái này nè" rồi thấy ghế trống.
Những lúc đó tôi không buồn.
Tôi chỉ thấy lạ.
Như đi một con đường quen mà có người dời mất cái cây bên đường. Vẫn đi được. Nhưng biết thiếu cái gì đó.
---
Bạn bè tôi, mấy ông bạn già, hay nói: thôi, qua rồi, sống tiếp đi.
Tôi cũng sống tiếp. Có bao giờ tôi ngừng sống đâu.
Sáng dậy, pha trà. Tưới mấy chậu cây. Đọc báo. Chiều đi bộ. Tối ăn cơm, xem ti vi, đi ngủ.
Tôi sống bình thường.
Chỉ là trong cái bình thường đó, có một chỗ trống. Nó không đau. Không nhức. Nó chỉ ở đó. Như cái bóng. Đi đâu nó theo đó.
Tôi không cố lấp. Cũng không cố đuổi.
---
Hôm rồi cháu nội sang chơi. Con bé sáu tuổi, hay lục đồ.
Nó thấy cái áo len đan dở trên ghế.
"Ông ơi, cái này ai đan?"
"Bà nội con."
"Sao đan chưa xong?"
Tôi nhìn nó. Mắt nó tròn, trong, không biết buồn là gì.
"Vì bà nội đi rồi con."
"Đi đâu?"
Tôi định nói đi xa. Nhưng rồi tôi nói:
"Bà đi nghỉ. Đan mệt quá nên đi nghỉ."
Con bé gật đầu, cầm cái áo len lên ôm.
"Mềm quá ông ơi."
Rồi nó đặt xuống, chạy đi chơi.
---
Tôi ngồi lại nhìn cái áo len.
Nó vẫn dở dang. Sẽ mãi dở dang.
Không ai đan tiếp. Không ai cần đan tiếp.
Nó nằm đó, đúng như lúc bà ấy đặt xuống. Sợi len vẫn treo. Kim đan vẫn cắm.
Tôi nghĩ, có lẽ đời người cũng vậy.
Không ai đan xong hết. Ai cũng dừng giữa chừng. Sớm hay muộn.
Cái quan trọng không phải đan xong hay chưa.
Mà là trong lúc đan, có vui không.
Bà ấy vui.
Tôi biết bà ấy vui.
Vậy là được rồi.
Con người đau khổ vì cố giữ chặt những thứ vốn dĩ sẽ trôi đi.
Man suffers only because he takes seriously what the gods made for fun.
— Alan Watts, The Book
Diễn giải
Interpretation
Ông Watts nói con người đau khổ vì cố giữ chặt những thứ vốn dĩ sẽ đi. Nghe thì đúng. Nhưng sống với nó thì khác. Cái áo len đan dở không phải thứ tôi giữ chặt. Nó nằm đó thì nó nằm đó. Tôi không ôm nó khóc mỗi đêm. Không lập bàn thờ kỷ niệm. Không biến nó thành biểu tượng của nỗi đau. Nhưng tôi cũng không vứt đi. Có lẽ cái khổ thật sự không phải là giữ hay buông. Mà là nghĩ rằng mình phải chọn một trong hai. Phải giữ cho chặt, hoặc phải buông cho sạch. Đời không vậy. Có những thứ cứ ở đó. Không cần giữ. Không cần buông. Nó nhẹ đi theo thời gian. Không phải vì mình quên. Mà vì mình quen. Quen với cái ghế trống. Quen với cái giường rộng. Quen với việc nêm nhạt mà không ai nhắc. Đau khổ không phải vì giữ chặt. Đau khổ vì cứ bắt mình phải làm gì đó với nỗi mất.
Watts said people suffer because they cling to things that were always going to leave. Sounds right. But living with it is different. The unfinished sweater isn't something I'm clinging to. It sits there, so it sits there. I don't hold it and cry every night. I didn't build a memorial. Didn't turn it into a symbol of grief. But I didn't throw it away either. Maybe the real suffering isn't about holding on or letting go. It's about thinking you have to choose one or the other. Either grip tight, or release completely. Life isn't like that. Some things just stay. You don't need to hold them. Don't need to release them. They get lighter with time. Not because you forget. Because you get used to it. Used to the empty chair. Used to the wide bed. Used to seasoning bland when no one's there to complain. The suffering isn't in the holding. It's in forcing yourself to do something with the loss.