Cái đồng hồ Seiko tôi mua năm bảy mươi tám
The Seiko Watch I Bought in Seventy-Eight
Năm bảy mươi tám, tôi hai mươi sáu tuổi. Lương công nhân nhà máy dệt, tháng ba mươi hai đồng. Cái đồng hồ Seiko nằm trong tủ kính ở cửa hàng bách hóa tổng hợp, giá một trăm hai mươi đồng.
Gần bốn tháng lương.
Tôi nhìn nó mỗi lần đi ngang. Mặt tròn, kim bạc, dây thép sáng loáng. Những người đeo đồng hồ Seiko hồi đó đi đâu cũng kéo tay áo lên một chút. Không cần ai hỏi, người ta vẫn thấy.
Tôi bắt đầu để dành.
Bữa trưa ở nhà máy, mọi người ăn cơm với thịt kho. Tôi ăn cơm với muối mè. Có hôm ăn cơm không. Bà xã hỏi sao gầy, tôi nói bận việc quên ăn. Nói dối.
Ba tháng. Bốn tháng. Năm tháng.
Tháng thứ năm, tôi đủ tiền.
Tôi vào cửa hàng bách hóa, đứng trước tủ kính, chỉ tay vào cái Seiko. Cô bán hàng lấy ra, đặt lên miếng vải nhung đỏ. Tôi đeo thử. Mát lạnh trên cổ tay. Tôi nhìn mặt đồng hồ, thấy kim giây chạy. Từng giây. Từng giây.
Tôi mua.
Ra khỏi cửa hàng, tôi đi bộ chậm hơn bình thường. Cổ tay trái nặng hơn một chút. Tôi kéo tay áo lên. Rồi kéo xuống. Rồi lại kéo lên.
Về nhà, bà xã nhìn. Không nói gì. Lâu lắm mới hỏi: "Bao nhiêu?"
Tôi nói: "Người ta cho."
Bà ấy nhìn tôi. Biết tôi nói dối. Nhưng không hỏi thêm.
Tuần đầu, tôi đeo đi làm. Anh em trong nhà máy nhìn, có người khen, có người hỏi mượn xem. Tôi thấy vui. Cái vui rất rõ, rất thật.
Tuần thứ hai, ít người nhìn hơn.
Tháng thứ hai, không ai nhìn nữa.
Tôi vẫn đeo. Nhưng cái vui hồi đầu không còn. Nó thành thói quen. Sáng dậy, đeo vào. Tối về, tháo ra. Như đánh răng. Như rửa mặt.
Rồi một hôm, thằng Phú trong tổ sản xuất đeo cái Citizen mới. Mặt vuông, dây da. Đẹp hơn cái Seiko của tôi.
Tôi nhìn cái Citizen của nó. Rồi nhìn cái Seiko trên tay mình. Lần đầu tiên tôi thấy cái Seiko cũ.
Nó không cũ thật. Mới mua có mấy tháng. Nhưng trong mắt tôi, nó cũ rồi.
Tôi bắt đầu nghĩ đến cái Citizen.
Không mua. Không có tiền. Nhưng nghĩ.
Nghĩ hoài.
Mấy chục năm sau, tôi có nhiều đồng hồ hơn. Không phải vì giàu. Chỉ là qua mỗi giai đoạn, tôi lại thấy một cái gì đó trong tủ kính, rồi lại để dành, rồi lại mua. Mỗi lần mua xong, vui được mấy tuần. Rồi lại thấy cái khác.
Cái Seiko đó bây giờ nằm trong ngăn kéo. Tôi mở ra coi cách đây mấy tháng. Kim đứng. Hết pin từ lâu rồi. Mặt kính trầy. Dây thép xỉn màu.
Tôi cầm nó lên. Nhẹ hều.
Năm tháng ăn cơm muối mè. Năm tháng nói dối bà xã. Năm tháng đi ngang tủ kính mỗi ngày, lòng nóng như lửa.
Để đổi lấy cái này.
Tôi không giận mình. Hồi đó ai cũng vậy. Thấy cái gì đẹp thì muốn. Muốn thì kiếm. Kiếm được thì vui. Vui xong thì lại muốn cái khác. Nó là vòng. Tôi chạy trong cái vòng đó mấy chục năm mà không biết.
Bây giờ tôi bảy mươi hai.
Tôi không đeo đồng hồ nữa. Điện thoại có giờ. Đồng hồ treo tường có giờ. Hỏi ai cũng biết giờ.
Nhưng không phải vì vậy mà tôi bỏ.
Tôi bỏ vì tôi nhìn cái Seiko trong ngăn kéo, rồi nhìn lại mấy chục năm, rồi tôi hiểu một chuyện.
Cái đồng hồ không có lỗi gì. Nó đẹp thiệt. Nó chạy đúng giờ thiệt. Nó xứng đáng với số tiền đó thiệt.
Nhưng cái khiến tôi khổ không phải là cái đồng hồ.
Mà là cái nhìn.
Cái nhìn của tôi vào tủ kính. Cái nhìn vào cổ tay người khác. Cái nhìn so sánh giữa cái mình có và cái mình chưa có.
Cái nhìn đó mới tốn kém.
Nó không tốn tiền. Nó tốn đời.
Tôi ăn cơm muối mè năm tháng không phải vì đói. Mà vì cái nhìn đó bảo tôi rằng không có cái Seiko thì tôi thiếu. Thiếu cái gì, tôi không biết. Nhưng nó bảo thiếu thì tôi tin.
Bây giờ cái ngăn kéo có bốn cái đồng hồ. Seiko, Citizen, Orient, một cái nữa tôi quên tên. Tổng cộng có lẽ bằng cả năm lương hồi đó. Bốn cái nằm im trong ngăn kéo, kim đứng hết.
Thỉnh thoảng thằng cháu nội qua chơi, mở ngăn kéo, lấy ra đeo chơi. Nó đeo cái Seiko, chạy khắp nhà, giơ tay lên khoe: "Nội ơi, con đẹp không?"
Tôi cười.
Nó đeo chơi được mười phút rồi tháo ra, chạy đi bắt thằn lằn.
Mười phút.
Tôi mất năm tháng để mua. Mất mấy chục năm để hiểu. Nó mất mười phút để chán.
Có lẽ thằng nhỏ biết cái gì đó mà tôi phải đợi đến bảy mươi hai tuổi mới thấy.
難得之貨,令人行妨
Nan đắc chi hoá, lệnh nhân hành phương
Của hiếm khó được khiến người ta hư hỏng.
Goods that are hard to get lead people astray.
— Lão Tử, Đạo Đức Kinh, Chương 12
Diễn giải
Interpretation
Lão Tử nói: của hiếm khiến người ta hư hỏng. Nghe như chuyện xa xôi. Nhưng nghĩ lại thì không xa. Cái Seiko hồi đó có hiếm không? Hiếm. Với lương ba mươi hai đồng một tháng, cái gì giá một trăm hai cũng hiếm. Mà cái gì hiếm thì mình muốn. Muốn đến mức ăn cơm muối mè, nói dối vợ, đi ngang tủ kính mà lòng cháy. Ông già bảy mươi hai nhìn lại, thấy không phải cái đồng hồ làm khổ mình. Mà là cái "hiếm" làm khổ. Cái hiếm biến một vật bình thường thành thứ mình phải có. Rồi khi có rồi, nó hết hiếm. Nó thành bình thường. Rồi mình lại nhìn thấy cái hiếm khác. Lão Tử không bảo đừng mua đồng hồ. Ông ấy chỉ nói: coi chừng cái hiếm. Nó không làm mình giàu. Nó làm mình chạy.
Laozi said: rare goods make people go astray. Sounds abstract. But think again. Was the Seiko rare? Yes. On a salary of thirty-two dong a month, anything priced at one hundred and twenty was rare. And what's rare, we want. Want it badly enough to eat plain rice for months, lie to your wife, walk past the glass cabinet with your heart on fire. The seventy-two-year-old man looks back and sees it wasn't the watch that caused suffering. It was the "rareness." Rareness turns an ordinary object into something you must have. Then once you have it, it stops being rare. It becomes ordinary. And you spot the next rare thing. Laozi didn't say don't buy a watch. He just said: beware of rareness. It doesn't make you rich. It makes you run.