Cái ghế thứ hai trên hiên không ai ngồi
The Second Chair on the Porch Where No One Sits
Trên hiên nhà tôi có hai cái ghế.
Cái bên trái là của tôi. Cái bên phải là của bà ấy.
Bà ấy mất bảy năm rồi. Cái ghế vẫn ở đó. Tôi không dời, không cất, không thay. Mỗi sáng tôi ra hiên, pha trà, ngồi bên trái. Bên phải trống.
Con gái tôi về, nó nói ba ơi, để con mua cho ba cái ghế mới đi, cái này mục rồi. Tôi nói không cần. Nó nhìn tôi, rồi thôi.
Nó không hiểu. Mà tôi cũng không giải thích.
---
Hồi bà ấy còn sống, hai đứa tôi ngồi hiên mỗi chiều. Không nói gì nhiều. Bà ấy uống trà, tôi hút thuốc. Thỉnh thoảng bà ấy kể chuyện mấy đứa cháu. Thỉnh thoảng tôi kể chuyện ông Tám đầu xóm. Phần lớn thời gian là im lặng.
Hồi đó tôi không biết im lặng quý như vậy.
Tôi tưởng im lặng là bình thường. Là chuyện ai cũng có. Là thứ không cần giữ vì nó luôn ở đó.
Rồi bà ấy đi. Im lặng vẫn ở đó. Nhưng nó khác.
Im lặng hồi đó có hai người. Im lặng bây giờ chỉ có một.
---
Năm đầu tiên, tôi không ra hiên.
Tôi đóng cửa, kéo rèm, nằm trong nhà. Con cái gọi, tôi bắt máy, nói vài câu rồi cúp. Hàng xóm qua thăm, tôi pha trà mời, cười, nói chuyện, rồi đóng cửa lại.
Tôi không buồn theo kiểu khóc lóc. Tôi buồn theo kiểu trống. Như cái nhà bị dỡ hết đồ đạc mà tường vẫn còn. Bốn bức tường nhìn nhau. Không có gì bên trong.
Đêm là khó nhất. Không phải vì sợ. Mà vì giường rộng quá. Tôi nằm bên này, bên kia phẳng lì. Cái gối của bà ấy tôi không giặt mấy tháng trời vì sợ mất mùi. Đến khi mùi bay hết, tôi mới giặt. Lúc đó tôi biết, thứ cuối cùng còn sót lại cũng đã đi rồi.
---
Năm thứ hai, tôi bắt đầu ra hiên lại.
Không phải vì hết buồn. Mà vì chân tôi tự đi ra đó. Thói quen mấy chục năm, nó mạnh hơn ý chí.
Tôi ngồi xuống ghế bên trái. Nhìn sang bên phải. Trống.
Lúc đó tôi khóc. Lần đầu tiên kể từ ngày bà ấy mất. Không phải khóc vì nhớ. Mà khóc vì nhận ra mình đã quen với cái trống đó. Quen mà vẫn đau. Hai thứ đó không loại trừ nhau.
---
Năm thứ ba, thứ tư, thứ năm. Tôi không nhớ rõ.
Chúng trôi qua như nước. Tôi vẫn ra hiên mỗi sáng. Vẫn pha trà. Vẫn ngồi bên trái. Cái ghế bên phải vẫn trống.
Nhưng có gì đó thay đổi. Tôi không biết gọi là gì. Không phải nguôi ngoai. Không phải quên. Không phải chấp nhận theo kiểu người ta hay nói.
Nó giống như, cái trống đó trở thành một phần của hiên nhà. Như cái cột, như mái ngói, như vết nứt trên tường. Nó ở đó. Nó là một phần của chỗ tôi sống.
---
Con gái tôi có lần hỏi, ba có cô đơn không.
Tôi nói không.
Nó không tin. Nó nói ba sống một mình, không nói chuyện với ai cả ngày, sao mà không cô đơn.
Tôi không biết giải thích sao.
Tôi sống một mình, đúng. Nhưng cô đơn, tôi không chắc.
Hồi trẻ, tôi đi làm, xung quanh toàn người. Đồng nghiệp, bạn bè, đối tác. Lúc nào cũng có người. Mà tôi cô đơn dữ lắm. Cô đơn kiểu đứng giữa đám đông mà không ai thấy mình. Cô đơn kiểu nói mà không ai nghe. Cô đơn kiểu cười mà bụng rỗng.
Bây giờ tôi một mình. Không ai xung quanh. Mà tôi không thấy cô đơn nữa.
Lạ.
---
Tôi nghĩ hoài về chuyện này.
Hồi bà ấy mới mất, cái trống là một vết thương. Nó rỉ máu. Tôi muốn lấp nó lại, muốn ai đó ngồi vào cái ghế đó, muốn có tiếng nói trong nhà, muốn giường đừng rộng quá.
Rồi từ từ, tôi thôi muốn lấp.
Không phải vì hết đau. Mà vì tôi nhận ra cái trống đó không phải kẻ thù. Nó là khoảng trời mà bà ấy để lại. Nó là hình dạng của những gì đã từng ở đây.
Cái ghế trống không phải thiếu vắng. Nó là dấu vết.
---
Sáu mươi tám tuổi, tôi học được một điều mà không ai dạy.
Cô đơn không phải là không có ai. Cô đơn là khi mình chạy trốn cái trống bên trong. Khi mình lấp hoài mà không đầy. Khi mình sợ ngồi yên.
Bây giờ tôi ngồi yên được rồi.
Mỗi sáng, tôi ra hiên. Pha trà. Ngồi bên trái. Nhìn sang bên phải.
Cái ghế trống. Trời sáng. Gió thổi qua hiên.
Tôi không lấp gì hết. Tôi để nó trống.
Và trong cái trống đó, có một thứ gì đó rất đầy. Tôi không đặt tên được. Nhưng nó ở đó. Mỗi sáng. Mỗi sáng.
---
Con gái tôi vẫn muốn mua ghế mới.
Tôi vẫn nói không cần.
Nó sẽ hiểu. Một ngày nào đó. Khi nó cũng có một cái ghế trống trên hiên nhà mình.
歸根曰靜,是謂復命
Quy căn viết tĩnh, thị vị phục mệnh
Trở về cội rễ gọi là tĩnh, ấy gọi là trở về mệnh.
Returning to the root is called stillness; this is known as returning to one's destiny.
— Lão Tử, Đạo Đức Kinh, Chương 16
Diễn giải
Interpretation
Lão Tử nói vạn vật xôn xao rồi trở về gốc. Trở về gốc gọi là tĩnh. Tĩnh gọi là trở về mệnh. Nghe cao siêu, nhưng nó đơn giản lắm. Ông già sáu mươi tám ngồi hiên nhà, cạnh cái ghế trống. Ông không lấp, không chạy, không tìm gì thay thế. Ông ngồi đó. Với cái trống. Đó là trở về gốc. Hồi trẻ, mình chạy. Chạy vì sợ trống. Sợ một mình. Sợ im lặng. Lấp bằng người, bằng việc, bằng tiếng ồn. Mà càng lấp càng trống. Rồi đến một ngày, mình thôi lấp. Ngồi xuống. Để cái trống là trống. Lúc đó mới thấy, trong cái trống có cái đầy. Không phải đầy vì có thêm gì. Mà đầy vì mình thôi thiếu. Ông già không gọi đó là giác ngộ. Ông chỉ gọi đó là sáng nào cũng ra hiên, pha trà, ngồi. Vậy thôi.
Laozi said all things flourish then return to their root. Returning to the root is called stillness. Stillness is called returning to one's destiny. Sounds lofty, but it's simple. A sixty-eight-year-old man sits on his porch, next to an empty chair. He doesn't fill it, doesn't run, doesn't look for a replacement. He just sits there. With the emptiness. That's returning to the root. When we're young, we run. Run because we fear emptiness. Fear being alone. Fear silence. We fill it with people, with work, with noise. And the more we fill, the emptier it gets. Then one day, we stop filling. Sit down. Let the emptiness be empty. That's when we discover that within the emptiness, there is fullness. Not because something was added. But because we stopped lacking. The old man doesn't call it enlightenment. He just calls it going to the porch every morning, brewing tea, sitting down. That's all.