Sáng nào tôi cũng ra quán cà phê đầu hẻm, ngồi một mình
Every morning I sit alone at the coffee shop down the alley
Quán cà phê đầu hẻm mở từ năm giờ sáng.
Tôi là khách đầu tiên. Bao giờ cũng vậy.
Cà phê đen, không đường, ly nhựa. Cái ghế nhựa xanh kê sát tường, chỗ đó là chỗ của tôi. Không ai nói, không ai ghi, nhưng ai đến quán này đều biết. Ông già ngồi chỗ đó.
Bà chủ quán tên Hạnh. Bả không hỏi tôi uống gì nữa. Thấy tôi ngồi xuống là bả pha. Có hôm bả đặt ly xuống, nói một câu: "Sáng nay trời mát hen anh Bảy." Tôi gật đầu. Hết.
Đó là cuộc trò chuyện dài nhất trong ngày của tôi.
Vợ tôi mất bốn năm rồi.
Không phải tôi không có ai. Con gái ở Bình Dương, thằng con trai ở Sài Gòn. Tụi nó gọi điện đều. Cuối tuần hay chở cháu về. Nhà tôi không thiếu tiếng người.
Nhưng tiếng người khác với có người.
Tôi biết điều đó từ lúc nào, không nhớ rõ. Có lẽ là cái đêm đầu tiên sau đám tang. Nhà đầy người cả ngày. Rồi tối, ai về nhà nấy. Tôi đóng cửa. Ngồi xuống cái ghế trong phòng khách. Cái tivi tắt. Cái quạt quay.
Không có ai hỏi: "Ông ăn cháo hay ăn cơm?"
Câu đó nghe bình thường. Bốn mươi mấy năm nghe mỗi ngày thì thấy bình thường. Đến lúc không còn nghe nữa mới biết nó nặng cỡ nào.
Rồi tôi bắt đầu ra quán cà phê.
Không phải vì thích cà phê. Cà phê ở nhà tôi cũng có. Phin, bột, đường, sữa, đủ hết. Nhưng pha ở nhà thì uống một mình trong bốn bức tường. Ra quán thì uống một mình giữa người ta.
Khác nhau ở chỗ đó.
Sáng nào cũng có mấy ông bạn già ngồi quán. Ông Tư bán vé số, ông Sáu hưu trí, bà Chín bán rau đầu chợ ghé ngang uống ly trà đá trước khi mở hàng. Không ai ngồi chung bàn với ai. Mỗi người một góc. Nhưng ai cũng biết mặt nhau.
Thỉnh thoảng ông Tư nói vọng qua: "Bảy, hôm qua có coi đá banh không?" Tôi nói: "Có. Thua." Ông Tư cười. Hết.
Không ai kể chuyện con cái. Không ai than chuyện sức khỏe. Không ai hỏi "dạo này sao."
Mấy người già ngồi với nhau, cái hay là ở chỗ đó. Không cần nói nhiều. Biết nhau đang ở đây là đủ.
Có bữa tôi không ra quán. Bị cảm, nằm nhà hai ngày. Ngày thứ ba, tôi ra lại, bà Hạnh nói: "Tưởng anh Bảy đi đâu rồi." Ông Tư nói: "Ừ, hôm qua trống chỗ đó coi kỳ."
Trống chỗ đó coi kỳ.
Câu đó tôi nhớ hoài.
Không phải vì nó hay. Mà vì nó thiệt. Có người để ý cái ghế trống của mình. Vậy là được rồi.
Con gái tôi hay nói: "Ba lên ở với con đi. Ở một mình chi buồn." Tôi nói: "Ba không buồn. Ba quen rồi."
Nó không tin. Nó nghĩ ở một mình là buồn.
Hồi trẻ tôi cũng nghĩ vậy. Hồi ba mươi, bốn mươi, tôi sợ ở một mình. Sợ im lặng. Sợ cái nhà trống. Phải mở tivi, mở nhạc, phải có tiếng gì đó.
Bây giờ thì không.
Bây giờ tôi ngồi trong nhà, nghe tiếng con thạch sùng kêu trên tường, nghe tiếng xe máy chạy ngoài hẻm, nghe tiếng gió lùa qua cửa sổ. Không cần thêm gì.
Không phải vì tôi mạnh mẽ. Không phải vì tôi đã "vượt qua."
Chỉ là đến một lúc, mình hiểu rằng cô đơn nó không phải con quái vật. Nó là cái bóng của mình. Đi đâu nó cũng đi theo. Đánh nó không được. Chạy nó không xong.
Thì ngồi xuống. Uống ly cà phê. Nhìn nó.
Mỗi sáng tôi ra quán, tôi mang theo cái cô đơn đó. Nó ngồi cạnh tôi trên cái ghế nhựa xanh. Bà Hạnh pha cho tôi một ly. Không ai pha cho nó. Nhưng nó cũng ngồi đó.
Đôi khi có đứa cháu nội chạy ngang quán, la lên: "Ông ngoại!" Rồi chạy đi. Tôi cười. Cái cô đơn cũng cười.
Tôi không biết mấy ông bạn già ở quán có cô đơn không. Chắc có. Ông Tư vợ bỏ đi từ lâu. Ông Sáu con ở nước ngoài. Bà Chín ở một mình.
Không ai nói. Nhưng ai cũng biết.
Mấy cái ghế nhựa xanh kê cạnh nhau mà không chung bàn. Mấy người già ngồi cạnh nhau mà không nói chuyện. Nhưng sáng nào cũng ra. Sáng nào cũng ngồi.
Có lẽ đó là cách người già giữ nhau.
Không cần ôm. Không cần hỏi thăm. Không cần "tôi hiểu cảm giác của anh."
Chỉ cần ngồi đó. Để cái ghế bên cạnh không trống.
Sáng nay trời mát. Bà Hạnh đặt ly cà phê xuống. Tôi uống một ngụm.
Đắng. Quen rồi.
Ngoài hẻm, mấy đứa nhỏ đi học ngang, cười nói ồn ào. Tiếng xe honda cũ nổ máy. Tiếng chổi quét lá.
Tôi ngồi đó. Một mình. Giữa tất cả những tiếng đó.
Không thiếu gì. Không thừa gì.
眾人皆有餘,而我獨若遺
Chúng nhân giai hữu dư, nhi ngã độc nhược di
Người đời đều có dư, riêng ta dường như thiếu thốn.
Everyone has more than enough; I alone seem to have lost everything.
— Lão Tử, Đạo Đức Kinh, Chương 20
Diễn giải
Interpretation
Lão Tử nói: mọi người ai cũng có thừa, chỉ riêng ta như kẻ bị bỏ sót. Ông già ngồi quán cà phê đầu hẻm hiểu câu đó. Không phải vì ông đọc sách. Mà vì ông sống đủ lâu. Mọi người có thừa. Thừa lời, thừa kế hoạch, thừa mối quan hệ, thừa thứ để bận. Còn ông thì ngồi đó, ly cà phê đen, cái ghế nhựa xanh, con thạch sùng trên tường. Nhìn từ ngoài thì thiếu. Nhìn từ trong thì không. Kẻ bị bỏ sót không phải kẻ bị quên. Là kẻ không còn cần ai nhớ. Không phải vì kiêu. Mà vì đã hiểu rằng mình ngồi đây, trời mát, cà phê đắng, cái ghế bên cạnh có người hoặc không có người, thì mình vẫn là mình. Cô đơn không bỏ đi. Nhưng nó ngồi yên. Như cái bóng quen rồi thì không còn sợ nữa.
Laozi said: everyone else has more than enough, only I seem to have been left behind. The old man at the coffee shop down the alley understands that line. Not because he read it in a book. Because he lived long enough. Everyone has plenty. Plenty of words, plenty of plans, plenty of relationships, plenty of things to keep busy with. He just sits there with his black coffee, his blue plastic chair, a gecko on the wall. From the outside it looks like not enough. From the inside it doesn't. The one left behind is not the one forgotten. It's the one who no longer needs to be remembered. Not out of pride. But because he understands that sitting here, cool morning, bitter coffee, the chair next to him occupied or empty, he is still himself. Loneliness doesn't leave. But it sits still. Like a shadow you've gotten used to. No longer something to fear.