Tôi đứng trước mộ vợ mà không khóc được
I Stood Before My Wife's Grave and Could Not Cry
Bà ấy mất tháng ba.
Tôi nhớ rõ vì hoa gạo đang rụng đầy đường vào nghĩa trang. Đỏ. Rụng từng bông. Không tiếng động.
Đám tang đông lắm. Con cái, sui gia, hàng xóm, đồng nghiệp cũ. Ai cũng khóc. Thằng con trai lớn khóc đến nỗi phải dìu ra ngoài. Con gái út ôm di ảnh mà run. Mấy bà hàng xóm khóc theo, có bà tôi không biết tên.
Tôi đứng đó. Mắt khô.
Không phải tôi không thương. Bốn mươi ba năm chung một mái nhà. Bốn mươi ba năm ngủ cạnh nhau. Bốn mươi ba năm nghe tiếng bà ấy ho lúc nửa đêm, biết là trở trời, tự đi lấy thêm cái chăn đắp.
Bốn mươi ba năm. Không phải ít.
Vậy mà tôi đứng trước quan tài, nhìn mặt bà ấy lần cuối, và không khóc được.
Mọi người nhìn tôi. Tôi biết họ nghĩ gì. Thằng con rể thì thầm với vợ nó, tôi nghe được: "Ông già cứng lắm, hay là ổng chưa nhận ra?"
Tôi nhận ra rồi. Từ sáu tháng trước, khi bác sĩ nói giai đoạn cuối. Từ ba tháng trước, khi bà ấy không ăn được nữa. Từ một tháng trước, khi bà ấy nắm tay tôi, nói nhẹ: "Ông ơi, tôi mệt rồi."
Tôi nhận ra từ lâu. Có lẽ vì vậy mà nước mắt nó đã chảy hết ở những đêm không ai thấy.
Những đêm tôi ngồi ngoài hiên. Hai giờ sáng. Bà ấy ngủ trong phòng, máy thở kêu đều đều. Tôi ngồi ngoài, nhìn cây khế trước nhà, và khóc. Không thành tiếng. Nước mắt chảy xuống cằm, rơi lên cái quần đùi cũ.
Không ai biết.
Con cái vào thăm, thấy tôi vẫn tưới cây, vẫn nấu cháo, vẫn lau người cho mẹ nó. Chúng nó nghĩ tôi mạnh. Chúng nó không biết là mỗi đêm, sau khi lau xong, tôi ra hiên ngồi một mình, và cái mạnh đó rơi xuống hết.
Đám tang xong. Mọi người về. Nhà trống.
Thằng con trai bảo: "Ba về ở với con."
Tôi lắc đầu.
Con gái bảo: "Ba một mình sao được."
Tôi nói: "Được."
Chúng nó nhìn nhau. Lo lắng. Nhưng tôi biết mình cần gì.
Tôi cần ngồi đây. Trong cái nhà này. Với cái ghế bà ấy hay ngồi. Cái ly bà ấy hay uống. Cái gối còn mùi dầu gió.
Không phải để nhớ. Không phải để bám.
Mà để ở cùng cái trống.
Mấy tuần đầu, cái trống đó nó lớn lắm. Nó nuốt hết. Buổi sáng thức dậy, quay sang, không có ai. Nấu cơm, hai chén thành một. Tối xem ti vi, không ai hỏi "Coi cái gì đó ông?"
Tôi không tắt ti vi. Để tiếng nó chạy. Cho đỡ im.
Tháng thứ hai, thằng con trai mang về một con chó. Nói là cho ba có bạn. Con chó nhỏ, lông vàng, chạy lung tung trong nhà.
Tôi nhìn nó chạy qua cái ghế của bà ấy. Nó ngửi. Rồi nằm xuống đó.
Tôi ngồi nhìn con chó nằm trên ghế vợ mình. Lần đầu tiên sau đám tang, tôi khóc.
Không phải khóc vì mất. Mà khóc vì hiểu.
Bốn mươi ba năm, tôi nghĩ bà ấy là một phần của tôi. Như tay phải, như hơi thở. Mất đi thì tôi cũng mất theo.
Nhưng không.
Tôi vẫn đây. Vẫn thở. Vẫn thức dậy mỗi sáng. Vẫn tưới cây khế. Vẫn nghe tiếng chim ngoài cửa sổ.
Bà ấy không còn, nhưng tôi không mất.
Cái này mới là thứ khó nhất.
Không phải đau vì mất người. Mà là nhận ra, sau khi mất, mình vẫn còn. Và phải sống tiếp. Không phải sống tiếp vì ai. Mà vì đời nó vậy. Nó cứ tiếp.
Con chó nằm trên ghế, ngáp một cái.
Tôi lau nước mắt. Đi pha trà.
Tháng thứ ba, tôi bắt đầu dọn tủ quần áo của bà ấy. Từ từ. Mỗi ngày một ít. Không vội.
Có cái áo bà ba màu tím, bà ấy mặc hồi mới cưới. Tôi cầm lên, ngửi. Không còn mùi gì. Chỉ mùi vải cũ.
Tôi gấp lại. Để vào thùng.
Không phải quên. Mà là để nó về chỗ của nó.
Mọi thứ đều có chỗ của nó. Kể cả mất mát.
Hồi trẻ, tôi sợ mất. Sợ mất tiền, mất mặt, mất người thương. Cả đời chạy để giữ. Giữ chặt. Tưởng giữ được là sống.
Bây giờ tôi hiểu. Giữ không được gì hết. Mọi thứ đến rồi đi. Bà ấy đến, ở bốn mươi ba năm, rồi đi. Tôi cũng sẽ đi. Con cái cũng sẽ đi. Cây khế trước nhà cũng sẽ chết.
Không có gì ở lại.
Nhưng không phải vì vậy mà nó vô nghĩa.
Bà ấy không ở đây nữa. Nhưng bốn mươi ba năm đó, nó đã xảy ra. Thật. Trọn vẹn. Không ai lấy đi được.
Tối nay tôi ngồi ngoài hiên. Con chó nằm dưới chân. Hoa gạo rụng đâu đó ngoài đường.
Tôi uống trà. Không nghĩ gì.
Lần đầu tiên sau mấy tháng, tôi thấy yên.
歸根曰靜,是謂復命
Quy căn viết tĩnh, thị vị phục mệnh
Trở về cội rễ gọi là tĩnh, ấy gọi là trở về mệnh.
Returning to the root is called stillness; this is known as returning to one's destiny.
— Lão Tử, Đạo Đức Kinh, Chương 16
Diễn giải
Interpretation
Lão Tử nói, về gốc thì tĩnh, tĩnh rồi thì trở về mệnh. Nghe cao siêu. Nhưng nó giản dị lắm. Ông già mất vợ. Bốn mươi ba năm. Đau không? Đau. Nhưng ổng không chạy khỏi cái đau. Không lao vào bận rộn để quên. Không đi du lịch cho khuây khỏa. Ổng ngồi đó. Trong cái nhà trống. Với cái ghế không ai ngồi. Ổng để cái trống nó là cái trống. Rồi từ từ, cái trống đó nó lắng xuống. Không phải hết đau. Mà là đau xong, nó yên. Về gốc là vậy. Không phải tìm cái gì mới. Mà là mọi thứ đã đi hết rồi, còn lại cái gì, thì đó là gốc. Là mình. Ông già uống trà một mình trên hiên. Con chó nằm dưới chân. Hoa gạo rụng ngoài đường. Tĩnh. Không phải tĩnh vì hết buồn. Mà tĩnh vì đã để buồn đi qua, không giữ lại.
Laozi said, returning to the root is stillness, and stillness is returning to destiny. Sounds lofty. But it's simple. An old man lost his wife. Forty-three years. Did it hurt? Yes. But he didn't run from the pain. Didn't throw himself into busyness to forget. Didn't travel to distract himself. He sat there. In the empty house. With the chair no one sits in anymore. He let the emptiness be emptiness. And slowly, it settled. Not that the pain ended. But after the pain passed through, there was stillness. That's what returning to the root means. Not finding something new. But when everything has gone, whatever remains, that's the root. That's you. The old man drinks tea alone on the porch. The dog lies at his feet. Cotton tree flowers fall on the road outside. Stillness. Not still because the sadness is gone. Still because the sadness was allowed to pass through, without being held back.