Tôi giữ cái ghế giám đốc mười một năm
I Held That Director's Chair for Eleven Years
Tôi ngồi vào cái ghế đó năm ba mươi bốn tuổi.
Hồi đó ai cũng nói sớm. Trẻ nhất phòng. Trẻ nhất tầng. Trẻ nhất công ty.
Tôi cũng nghĩ mình giỏi.
Năm đầu tiên, tôi làm mười bốn tiếng một ngày. Không phải vì công việc nhiều. Mà vì tôi sợ. Sợ người ta nói mình không xứng. Sợ cái ghế nó lung lay mà mình không biết.
Vợ tôi nói: "Anh về sớm đi, con nó hỏi."
Tôi nói: "Tuần sau."
Tuần sau thành tháng sau. Tháng sau thành năm sau.
Năm thứ ba, tôi bắt đầu quen. Quen với việc người ta gọi mình bằng chức danh. Quen với việc đi ăn thì ngồi đầu bàn. Quen với việc nói gì cũng có người gật.
Tôi không nhận ra lúc nào cái ghế nó dính vào người tôi.
Năm thứ năm, công ty tái cấu trúc. Sếp mới về. Trẻ hơn tôi. Nhanh hơn tôi. Nói tiếng Anh lưu loát hơn tôi.
Tôi bắt đầu họp nhiều hơn. Không phải vì cần họp. Mà vì ngồi trong phòng họp thì tôi vẫn còn là giám đốc. Ra ngoài, tôi không chắc.
Vợ tôi nói: "Anh thay đổi rồi."
Tôi hỏi: "Thay đổi gì?"
Cô ấy nhìn tôi. Không trả lời.
Năm thứ bảy, tôi bị đau lưng. Bác sĩ nói ngồi nhiều quá. Tôi mua cái ghế tốt hơn. Cái ghế công thái học, mười mấy triệu. Để ngồi thêm.
Tôi không thấy buồn cười lúc đó. Bây giờ thì thấy.
Năm thứ tám, con gái tôi lên lớp sáu. Nó viết bài văn tả cha. Cô giáo gửi về cho tôi đọc.
"Ba em đi làm từ sáng sớm. Ba em về khi em đã ngủ. Ba em là giám đốc."
Ba câu. Hết.
Nó không biết tôi thích gì. Không biết tôi sợ gì. Không biết tôi hay hát sai lời bài nào.
Nó chỉ biết tôi là giám đốc.
Tôi đọc xong, ngồi im một lúc rồi đi rửa mặt.
Năm thứ chín, thứ mười, tôi bắt đầu mệt theo kiểu khác. Không phải mệt vì việc. Mệt vì giữ.
Giữ cái vẻ bình tĩnh trong cuộc họp mà mình không hiểu nửa nội dung. Giữ cái gật đầu khi nhân viên trình bày thứ mình đã lạc hậu. Giữ cái tên trên danh thiếp. Giữ cái bàn ở góc phòng có cửa kính.
Tôi bắt đầu đi uống cà phê một mình. Ngồi ở quán vỉa hè. Không ai biết tôi là ai. Không ai gọi tôi bằng chức danh.
Những buổi sáng đó, tôi thấy nhẹ.
Rồi tôi về công ty, mở cửa phòng, ngồi xuống cái ghế mười mấy triệu, và nặng lại.
Năm thứ mười một, công ty đề nghị tôi chuyển sang vị trí cố vấn. Lương giữ nguyên. Nhưng không còn phòng riêng. Không còn chức danh trên email.
Tôi biết đó là cách người ta nói: anh hết thời rồi.
Tôi ngồi trong phòng làm việc tối hôm đó. Một mình. Nhìn cái ghế.
Mười một năm.
Tôi đã ngồi lên nó khi tóc còn đen. Bây giờ thái dương bạc hết rồi.
Tôi nghĩ về những thứ tôi giữ.
Cái ghế thì giữ được. Nhưng con gái tôi thì không. Nó lớn rồi. Nó không cần ba đưa đi học nữa. Cái thời nó cần, tôi đang ngồi đây.
Vợ tôi thì vẫn ở đó. Nhưng bà ấy đã quen sống không có tôi trong nhà. Bà ấy có bạn bè, có lớp yoga, có cái vườn nhỏ trên sân thượng. Bà ấy không giận. Bà ấy chỉ thôi chờ.
Tôi nghĩ về cái từ "buông".
Người ta hay nói buông bỏ như thể đó là một hành động. Như mở tay ra, thả xuống.
Nhưng không phải vậy.
Buông là nhận ra mình đã nắm quá lâu. Nắm đến mức tay tê, không còn cảm giác. Nắm đến mức quên mất mình đang nắm cái gì.
Tôi không nắm cái ghế. Tôi nắm cái ý nghĩ rằng mình là ai đó.
Không có cái ghế, tôi là ai?
Câu hỏi đó, mười một năm tôi không dám hỏi.
Tối đó tôi về nhà sớm. Vợ tôi đang tưới cây.
Bà ấy nhìn tôi, hơi ngạc nhiên.
Tôi nói: "Anh nghỉ rồi."
Bà ấy không nói gì. Tưới nốt cái chậu cuối. Rồi vào bếp nấu cơm.
Tôi đứng ở ban công, nhìn xuống.
Mười một năm.
Tôi không biết mình đã bỏ lỡ bao nhiêu buổi chiều như thế này.