Tôi giữ lễ suốt bảy mươi năm, hôm nay tôi quên thắp nhang
I kept every ritual for seventy years, today I forgot the incense
Nhà tôi có bàn thờ từ đời ông nội.
Bàn thờ bằng gỗ mít, đen bóng vì khói. Hồi nhỏ tôi chưa cao bằng cái chân bàn, đã biết đứng chắp tay. Ông nội dạy: sáng thắp nhang, tối thắp nhang, mùng một, rằm, giỗ chạp, tết nhất. Không được quên. Quên là bất hiếu.
Tôi không quên ngày nào.
Bảy tuổi, tôi biết rót trà lên bàn thờ mà không đổ. Mười hai tuổi, tôi thuộc lòng bài khấn của ông nội. Mười tám tuổi, ông mất, tôi thay ông giữ bàn thờ. Hai mươi tuổi, lấy vợ, việc đầu tiên tôi dặn vợ: sáng dậy, thắp nhang trước, rồi mới nấu cơm.
Vợ tôi nghe lời.
Suốt năm mươi năm, bà ấy không cãi câu nào.
Tôi giữ lễ. Tôi giữ giỗ. Tôi giữ tết. Mùng một đi chùa. Rằm phóng sinh. Vu Lan cài bông hồng. Tôi làm đủ. Không thiếu thứ gì.
Hàng xóm khen: ông Tư hiếu đạo. Bà con nói: nhà ông Tư nề nếp. Mấy đứa cháu nội bảo nhau: ông nội nghiêm lắm, vô nhà phải chào bàn thờ trước.
Tôi nghe, thấy vui.
Nhưng cái vui đó, tôi không biết nó là vui thật hay vui vì được khen.
---
Năm tôi sáu mươi, vợ tôi bệnh.
Bà nằm viện ba tháng. Tôi ở nhà một mình. Sáng dậy, thắp nhang. Tối về, thắp nhang. Khấn xin ông bà phù hộ cho bà ấy qua.
Bà ấy không qua.
Ngày đưa bà về, tôi thắp nhang trên bàn thờ. Khấn xong, tôi đứng đó, nhìn khói bay. Lần đầu tiên trong đời, tôi tự hỏi: mình khấn cho ai?
Cho ông bà? Ông bà có nghe không? Cho bà ấy? Bà ấy đã đi rồi. Cho mình? Mình muốn gì?
Tôi không biết.
Sáu mươi tuổi, tôi phát hiện mình chưa bao giờ tự hỏi câu đó.
---
Con trai tôi ở Sài Gòn. Nó về thăm, thấy tôi gầy, nó nói: ba lên trên đó ở với con.
Tôi nói: bàn thờ ai giữ?
Nó im.
Rồi nó nói: ba, thời này người ta đơn giản hơn rồi. Không cần thắp nhang mỗi ngày. Ông bà hiểu.
Tôi giận. Tôi nói: mày biết gì. Ông nội mày dặn, tao giữ. Tao chết rồi mày mới được bỏ.
Nó không cãi. Nó lái xe về.
Đêm đó tôi nằm nghĩ. Tôi giận nó. Nhưng tôi không biết mình giận vì nó sai, hay vì nó nói đúng cái điều tôi không dám nghĩ.
---
Năm tôi sáu lăm, tôi bắt đầu quên.
Quên nhỏ. Quên chìa khóa để đâu. Quên tên thằng bán tạp hóa đầu hẻm. Quên hôm nay thứ mấy.
Nhưng tôi không quên thắp nhang. Tay run, mắt mờ, tôi vẫn thắp. Có hôm cắm nhang ngược, đứa cháu nội chạy vô sửa lại, tôi mắng nó. Nó sợ, chạy ra ngoài.
Tôi đứng trước bàn thờ, nhìn ba cây nhang cháy, tự hỏi: mình đang giữ cái gì?
Giữ lễ? Lễ là gì nếu người giữ không còn nhớ mình đang giữ cho ai?
Giữ nếp nhà? Nếp nhà là gì nếu con cháu sợ mình hơn thương mình?
Giữ lời ông nội? Ông nội dặn tôi giữ, nhưng ông có dặn tôi phải khổ vì giữ không?
---
Bảy mươi tuổi. Sáng nay.
Tôi dậy lúc năm giờ như mọi ngày. Đi ra bàn thờ. Mở hộp nhang.
Rồi tôi đứng đó.
Không phải quên. Tôi nhớ. Tôi biết phải thắp. Tôi biết phải khấn. Tôi biết quy trình, từng bước, như đã làm hàng chục ngàn lần.
Nhưng tay tôi không đưa ra.
Tôi nhìn di ảnh vợ tôi. Bà cười. Nụ cười đó, hồi bà còn sống, tôi ít thấy. Vì bà bận. Bận nấu cơm cúng. Bận lau bàn thờ. Bận giữ lễ cho tôi.
Tôi nhìn di ảnh ông nội. Ông nghiêm. Cả đời ông nghiêm. Tôi chưa bao giờ thấy ông cười.
Tôi tự hỏi: ông có vui không?
Rồi tôi tự hỏi: tôi có vui không?
Câu trả lời không đến. Nhưng cái im lặng đó, nó nói nhiều hơn bất kỳ bài khấn nào tôi từng đọc.
---
Tôi đóng hộp nhang lại.
Đi pha trà. Ngồi ngoài hiên. Nhìn trời sáng.
Lần đầu tiên trong bảy mươi năm, tôi ngồi uống trà buổi sáng mà không phải làm gì trước đó.
Không nhang. Không khấn. Không lễ.
Chỉ tôi, với ly trà, với tiếng chim.
Tôi không biết ngày mai tôi có thắp lại không. Có thể có. Có thể không.
Nhưng sáng nay, lần đầu tiên, tôi ngồi đây không phải vì ai bảo tôi ngồi.
Tôi ngồi vì tôi muốn ngồi.
Cái đó, tôi không biết gọi là gì.
Có thể là tự do. Có thể là bất hiếu. Có thể cả hai.
Tôi không biết. Mà cũng không cần biết nữa.
大道廢,有仁義
Đại đạo phế, hữu nhân nghĩa
Đạo lớn mất đi, mới có nhân nghĩa.
When the great Dao is abandoned, benevolence and righteousness appear.
— Lão Tử, Đạo Đức Kinh, Chương 18
Diễn giải
Interpretation
Lão Tử nói: khi đạo lớn mất đi, người ta mới bày ra nhân nghĩa. Nghĩa là sao? Nghĩa là khi cái tự nhiên còn đó, không ai cần đặt tên cho nó. Con thương cha, cha thương con, đâu cần bắt phải thắp nhang mỗi ngày mới gọi là hiếu. Đâu cần cái bàn thờ sáng đèn mới chứng minh mình nhớ. Nhưng khi cái tự nhiên mất rồi, người ta sợ. Sợ quên. Sợ bị nói bất hiếu. Sợ hàng xóm đánh giá. Nên người ta bày ra lễ, ra luật, ra quy tắc. Rồi giữ cái vỏ đó cả đời, tưởng đó là đạo. Ông Tư giữ lễ bảy mươi năm. Không sai ngày nào. Nhưng cái ngày ông đứng trước bàn thờ mà tay không đưa ra, có thể đó mới là ngày ông gần với đạo nhất. Vì ông không còn giữ vì sợ. Ông dừng lại vì tự hỏi. Mà tự hỏi, đôi khi, mới là cách thờ cúng thật sự.
Laozi said: when the great Dao is lost, benevolence and righteousness appear. What does that mean? It means when the natural way still exists, nobody needs to name it. A child loves a parent, a parent loves a child. You don't need daily incense to prove you remember. You don't need a glowing altar to show you care. But when the natural way is lost, people get afraid. Afraid of forgetting. Afraid of being called unfilial. Afraid of what the neighbors think. So they create rituals, rules, codes. Then they hold onto that shell for a lifetime, thinking it's the Dao. Mr. Tu kept every ritual for seventy years. Never missed a day. But the morning he stood before the altar and his hand didn't reach out, that might have been the day he was closest to the Dao. Because he was no longer keeping it out of fear. He stopped because he asked himself why. And sometimes, asking why is the truest form of devotion.