Tôi nấu cơm cho chồng mười lăm năm mà chưa bao giờ hỏi anh thích ăn gì
I cooked for my husband fifteen years and never asked what he liked
Tôi lấy chồng năm hai mươi sáu.
Hồi đó ai cũng nói hợp. Hai đứa cùng quê, cùng trường, ba mẹ hai bên quen nhau. Đám cưới xong, mọi người chúc hạnh phúc. Tôi cũng tin là hạnh phúc.
Mười lăm năm.
Mười lăm năm tôi nấu cơm. Sáng dậy sớm đi chợ, chiều về nấu, tối dọn. Ngày nào cũng vậy. Tôi thuộc lòng cái bếp đó. Biết cái nồi nào nấu canh ngon, cái chảo nào chiên cá không dính. Biết mấy giờ thì rau héo, mấy giờ thì thịt hết tươi.
Tôi thuộc lòng cái bếp. Nhưng tôi không thuộc chồng mình.
Một hôm, con gái lớn hỏi: Mẹ ơi, ba thích ăn gì nhất?
Tôi đứng giữa bếp. Tay cầm cái muỗng. Miệng định nói.
Rồi không nói được.
Tôi không biết.
Mười lăm năm nấu cơm. Tôi nấu cái gì tôi biết nấu. Tôi nấu cái gì mẹ tôi dạy. Tôi nấu cái gì tiện, cái gì rẻ, cái gì nhanh. Tôi chưa bao giờ ngồi xuống hỏi anh: Anh thích ăn gì?
Chưa. Bao. Giờ.
Tối đó tôi nhìn chồng ăn cơm. Anh ăn bình thường. Gắp đồ, nhai, nuốt. Không khen, không chê. Mười lăm năm anh cũng vậy. Ăn xong, uống nước, lên phòng.
Tôi nhìn cái bàn ăn. Bốn cái ghế. Bốn người ngồi. Nhưng không ai thực sự ở đó.
Con gái ngồi cắm mặt vào điện thoại. Con trai nhỏ ăn nhanh để đi chơi. Chồng tôi ăn xong thì đi. Tôi ăn sau cùng, một mình, đồ nguội.
Mười lăm năm. Bữa nào cũng vậy.
Tôi bắt đầu nghĩ lại. Hồi mới cưới, tôi có hỏi anh thích gì không? Có. Nhưng anh nói gì cũng được. Gì cũng được. Câu đó lặp đi lặp lại cho đến khi tôi không hỏi nữa.
Rồi tôi cũng không hỏi mình thích gì.
Tôi nấu vì phải nấu. Vì đó là việc của vợ. Vì mẹ tôi nấu cho ba tôi cũng vậy. Vì hàng xóm nhìn vào thấy bếp lạnh thì nói. Tôi nấu vì sợ người ta nói.
Không phải vì yêu.
Cái này tôi không dám nghĩ lâu. Nghĩ lâu thì đau.
Nhưng tối đó tôi nằm nghĩ. Tôi nghĩ về mười lăm năm. Về những bữa cơm. Về cái bếp. Về cái muỗng trên tay mỗi chiều.
Tôi yêu chồng tôi không?
Tôi không biết.
Tôi biết tôi lo cho anh. Biết tôi sợ anh bệnh. Biết tôi giận khi anh về trễ. Biết tôi buồn khi anh không nói gì. Nhưng yêu? Cái chữ đó tôi không chắc mình hiểu.
Hồi hai mươi tuổi, yêu là tim đập nhanh. Ba mươi tuổi, yêu là không cãi nhau. Bốn mươi tuổi, yêu là gì?
Tôi không biết.
Tôi chỉ biết tôi nấu cơm mười lăm năm mà chưa bao giờ thực sự nhìn người ngồi ăn.
Có lần chồng tôi bệnh. Nằm nhà ba ngày. Tôi nấu cháo. Cháo trắng, thêm chút muối, vài lát gừng. Anh ăn. Tôi hỏi: Ngon không? Anh gật đầu.
Nhưng tôi không ngồi lại. Tôi đưa cháo xong thì đi rửa nồi. Rồi đi giặt đồ. Rồi đi lau nhà. Tôi chăm anh bằng tay chân. Không bằng sự có mặt.
Anh nằm đó một mình. Tôi ở trong nhà nhưng anh vẫn một mình.
Tôi cũng vậy.
Hai người sống chung một mái nhà mười lăm năm mà cả hai đều một mình.
Tuần trước tôi đi chợ. Đi ngang hàng bún bò. Tự dưng tôi nhớ. Hồi mới quen, anh hay ăn bún bò. Mỗi lần đi chơi, anh dẫn tôi đi ăn bún bò. Anh thích chan nhiều nước, thêm ớt, thêm chanh.
Tôi đứng giữa chợ. Nhớ lại cái mùi bún bò hồi đó. Nhớ anh cười khi ăn, nước lèo dính khóe miệng.
Mười lăm năm. Tôi chưa nấu bún bò cho anh lần nào.
Không phải vì khó. Bún bò tôi nấu được. Nhưng tôi không nhớ. Tôi quên mất anh thích cái gì. Quên mất anh là ai ngoài vai chồng, vai cha, vai người đàn ông đi làm về mỗi tối.
Tôi quên mất anh cũng là một người.
Hôm đó tôi mua đồ nấu bún bò. Về nhà nấu cả buổi chiều. Xương hầm lâu, nêm nếm kỹ. Tôi nấu chậm. Lần đầu tiên sau mười lăm năm, tôi nấu mà không vội.
Chồng tôi về. Thấy bún bò trên bàn. Anh nhìn. Không nói gì. Ngồi xuống ăn.
Ăn được mấy muỗng, anh ngẩng lên. Mắt hơi đỏ.
Anh nói: Lâu rồi.
Chỉ hai chữ. Lâu rồi.
Tôi ngồi đối diện. Cũng không nói gì. Nhưng lần đầu tiên, tôi ngồi ăn cùng anh. Không ăn sau. Không ăn đồ nguội. Ngồi đó, cùng bàn, cùng lúc.
Không có gì thay đổi lớn. Bếp vẫn vậy. Nồi vẫn vậy. Nhà vẫn vậy.
Nhưng tối đó, lần đầu tiên, tôi thấy mình đang ở đây.
Khi bạn yêu thương ai, điều tốt nhất bạn có thể tặng là sự hiện diện.
When you love someone, the best thing you can offer is your presence.
— Thích Nhất Hạnh, True Love
Diễn giải
Interpretation
Thích Nhất Hạnh nói, khi yêu ai, điều tốt nhất mình có thể tặng là sự có mặt. Nghe thì dễ. Có mặt. Ở đó. Nhưng ở đó kiểu nào? Bà vợ nấu cơm mười lăm năm. Ngày nào cũng ở trong bếp. Ngày nào cũng ở trong nhà. Nhưng bà không ở đó. Bà ở trong cái danh sách việc phải làm. Ở trong cái sợ hàng xóm nói. Ở trong cái khuôn mà mẹ bà đúc sẵn. Bà lo cho chồng. Nhưng lo không phải là có mặt. Lo là chạy tới chạy lui. Có mặt là ngồi xuống. Nhìn. Thấy. Tô bún bò đó không phải món ăn ngon nhất. Nhưng nó là lần đầu bà nấu mà biết mình đang nấu cho ai. Lần đầu bà ngồi ăn cùng chứ không phải ăn sau. Lần đầu bà ở đó thật sự. Yêu không phải làm nhiều. Yêu là ở đó. Đơn giản vậy mà mười lăm năm mới thấy.
Thich Nhat Hanh said that when you love someone, the best thing you can offer is your presence. Sounds easy. Be present. Be there. But what does being there actually mean? This woman cooked for fifteen years. She was in the kitchen every day. In the house every day. But she wasn't there. She was inside a to-do list. Inside the fear of neighbors talking. Inside a mold her mother cast for her long ago. She worried about her husband. But worrying isn't presence. Worrying is running around. Presence is sitting down. Looking. Seeing. That bowl of bun bo wasn't the best meal ever made. But it was the first time she cooked knowing who she was cooking for. The first time she sat down to eat together instead of eating cold leftovers alone. The first time she was truly there. Love isn't about doing more. Love is about being there. That simple, and it took fifteen years to see.