Tôi xé tấm bằng khen treo ba mươi năm trên tường
I Tore Down the Certificate That Hung on My Wall for Thirty Years
Tấm bằng khen đó treo trên tường phòng khách từ năm tôi bốn mươi.
Năm đó tôi được tuyên dương lao động giỏi cấp thành phố. Vợ tôi đi mua khung kính về lồng. Đóng đinh. Treo ngay chỗ ai vào cũng thấy.
Ba mươi năm.
Ba mươi năm nó ở đó. Giấy đã ngả vàng. Khung kính bám bụi. Nhưng không ai được phép dời nó đi.
Không phải vì tôi cấm. Mà vì cả nhà hiểu. Đó là thứ tôi giữ.
---
Hồi trẻ, tôi làm ở xí nghiệp cơ khí.
Ca ba. Bốn giờ sáng về tới nhà, mùi dầu máy ăn vào da không gội ra nổi. Vợ tôi lúc đó mới sinh đứa đầu. Tôi đi làm, bả ở nhà một mình. Khóc hoài mà không nói.
Tôi cũng không hỏi.
Tôi nghĩ mình đang hy sinh. Nghĩ mình đang gánh. Nghĩ cái sự cực khổ đó phải được ai đó nhìn thấy.
Rồi năm đó, tôi được tuyên dương.
Đứng trên sân khấu, người ta đọc tên tôi. Có người vỗ tay. Tôi cầm tấm bằng khen về, đặt lên bàn. Vợ tôi nhìn, cười.
Cái cười đó, bây giờ nghĩ lại, tôi không biết là vui hay là thương.
Nhưng lúc đó tôi tin là vui.
---
Từ đó, tấm bằng khen trở thành bằng chứng.
Bằng chứng rằng tôi đã cố gắng. Rằng tôi có giá trị. Rằng những đêm ca ba, những bữa cơm nguội, những lần vợ khóc mà tôi không ở đó, tất cả đều có nghĩa.
Mỗi lần ai đến nhà, tôi không chỉ. Nhưng tôi biết họ thấy. Và tôi thấy họ thấy.
Cái đó đủ rồi.
Đứa con lớn lên, đi học, đi làm. Đứa thứ hai cũng vậy. Vợ tôi già đi. Tôi cũng già đi. Nhưng tấm bằng khen thì vẫn ở đó. Vàng hơn một chút. Bụi hơn một chút.
Không ai nhắc tới nó nữa.
Nhưng nó vẫn ở đó.
---
Năm ngoái, vợ tôi mất.
Bệnh phổi. Nằm viện ba tháng. Tôi ngồi cạnh giường, ngày nào cũng ngồi. Bả nắm tay tôi, nói: "Ông về nghỉ đi."
Tôi không về.
Tôi ngồi đó, nhìn bả thở. Nhìn cái máy đo nhịp tim nhấp nháy. Nhìn ánh đèn bệnh viện trắng xóa.
Bả đi lúc bốn giờ sáng. Đúng cái giờ ngày xưa tôi đi ca ba về.
Tôi ngồi đó. Không khóc. Không nói gì.
Chỉ ngồi.
---
Sau đám tang, đứa con gái dọn nhà giúp tôi.
Nó lau bàn, quét sân, dọn mấy thứ linh tinh. Tới chỗ tấm bằng khen, nó dừng lại.
"Ba muốn giữ cái này không?"
Tôi nhìn lên.
Ba mươi năm. Tôi nhìn nó mỗi ngày mà không thấy. Như nhìn bức tường. Như nhìn cái quạt trần. Nó ở đó, nhưng tôi không còn thấy nó từ lâu rồi.
"Để đó đi," tôi nói.
Con gái tôi gật đầu. Đi lau chỗ khác.
---
Đêm đó tôi nằm một mình.
Cái giường rộng quá. Bên kia trống. Cái gối vợ tôi nằm vẫn còn mùi dầu gió.
Tôi nằm nhìn trần nhà. Rồi nhìn qua phòng khách. Thấy tấm bằng khen treo đó, ánh đèn đường hắt vào, lờ mờ.
Tôi đứng dậy.
Đi ra. Gỡ nó xuống.
Khung kính nặng hơn tôi nhớ. Mở ra, tấm giấy bên trong đã mục. Chữ nhòe. Tên tôi còn đọc được, nhưng mờ.
Tôi cầm tấm giấy đó. Nhìn.
Rồi xé.
Không giận. Không buồn. Không hả hê.
Chỉ là, tôi không cần nó nữa.
---
Ba mươi năm tôi giữ một thứ để chứng minh mình có giá trị.
Nhưng chứng minh cho ai?
Vợ tôi không cần tấm bằng khen đó. Bả cần tôi ở nhà lúc bả khóc.
Con tôi không cần tấm bằng khen đó. Tụi nó cần tôi ngồi ăn cơm chung.
Còn tôi? Tôi cần nó vì tôi sợ. Sợ nếu không có nó, tôi chẳng là gì.
---
Sáng hôm sau, tôi quét nhà.
Chỗ tường treo bằng khen bây giờ trống. Có vết ố hình chữ nhật, dấu của ba mươi năm.
Tôi không lấp nó. Không treo gì khác.
Cứ để trống.
Con gái tôi qua, nhìn chỗ đó, không hỏi.
Tôi pha trà. Ngồi uống.
Buổi sáng yên.
Không cần chứng minh gì. Không cần ai thấy.
Chỉ ngồi đây. Uống trà. Nhìn nắng qua cửa sổ.
---
Hồi trẻ, tôi tưởng buông là mất.
Bây giờ tôi biết, giữ mới là mất.
Giữ cái tên, mất người bên cạnh. Giữ cái danh, mất những buổi sáng. Giữ cái sợ, mất cả đời.
Tấm bằng khen đó giờ nằm trong thùng rác.
Còn tôi thì ngồi đây.
Lần đầu tiên trong ba mươi năm, tôi ngồi mà không cần lý do.
道可道,非常道。名可名,非常名
Đạo khả đạo, phi thường đạo. Danh khả danh, phi thường danh
Đạo mà nói ra được thì không phải Đạo thường hằng. Tên mà gọi ra được thì không phải tên thường hằng.
The Dao that can be spoken is not the eternal Dao. The name that can be named is not the eternal name.
— Lão Tử, Đạo Đức Kinh, Chương 1
Diễn giải
Interpretation
Lão Tử mở đầu Đạo Đức Kinh bằng một câu mà ai cũng biết nhưng ít ai chịu nghe: Đạo mà nói ra được thì không phải Đạo thường. Tên mà gọi ra được thì không phải tên thường. Nghe có vẻ triết học cao siêu. Nhưng thiệt ra nó đơn giản lắm. Ông già trong câu chuyện giữ tấm bằng khen ba mươi năm. Tấm bằng khen đó là cái tên. Là cái nhãn. Là "lao động giỏi", là "người có giá trị". Ổng dán nó lên tường, dán lên đời mình, rồi sống theo cái nhãn đó. Nhưng cái nhãn không phải là người. Cái tên không phải là mình. Vợ ổng cần ổng ở nhà. Con ổng cần ổng ngồi ăn cơm. Không ai cần cái tên "lao động giỏi" hết. Đạo mà nói ra được thì không phải Đạo. Cái gì mà phải treo lên tường để chứng minh, thì có khi nó không thật. Cái thật thì không cần khung kính. Không cần ai thấy. Nó ở đó, im lặng, như buổi sáng uống trà một mình.
Laozi opens the Dao De Jing with a line everyone knows but few truly hear: The Dao that can be spoken is not the eternal Dao. The name that can be named is not the eternal name. Sounds like lofty philosophy. But it's actually simple. The old man in this story kept a certificate for thirty years. That certificate was a name. A label. "Outstanding worker." "A man of value." He pinned it on the wall, pinned it on his life, then lived according to that label. But the label is not the person. The name is not the self. His wife needed him home. His children needed him at the dinner table. Nobody needed the title "outstanding worker." The Dao that can be spoken is not the eternal Dao. Whatever needs to be hung on a wall to prove itself might not be real at all. What's real doesn't need a glass frame. Doesn't need anyone to see it. It's just there, quiet, like a morning spent drinking tea alone.